Lịch âm ngày 13/01/2028
- Mệnh ngày
- Sơn Hạ Hỏa Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Mão
Ngày 13/01/2028 (Thứ 5) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thành, sao Đẩu (tốt). Tuổi Mão xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu hàn.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Dậu
- Can chi tháng
- Quý Sửu
- Can chi năm
- Đinh Mùi
- Tiết khí
- Tiểu hàn
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Đẩu (Mộc · Giải · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Cầu tài
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Sửu
- Tuổi xung
- Mão
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 13/01/2028 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 13/01/2028 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Thành, sao Đẩu (tốt).
Ngày 13/01/2028 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 13/01/2028 dương lịch nhằm ngày 17/12 âm lịch, ngày Đinh Dậu, năm Đinh Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 13/01/2028 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 13/01/2028?
Ngày 13/01/2028 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.
Ngày 13/01/2028 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
