Lịch âm ngày 13/02/2054
- Mệnh ngày
- Tuyền Trung Thủy Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Mão
Ngày 13/02/2054 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Nguyên Vũ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Nguy, sao Lâu (tốt). Tuổi Mão xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập xuân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Ất Dậu
- Can chi tháng
- Bính Dần
- Can chi năm
- Giáp Tuất
- Tiết khí
- Lập xuân
- Nạp âm
- Tuyền Trung Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Trực
- Nguy
- Sao (nhị thập bát tú)
- Lâu (Kim · Chó · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cúng tế
- Cưới hỏi
- Khởi công
- Xây dựng
- May mặc
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Lên cao
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xuất hành
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Sửu
- Tuổi xung
- Mão
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
- Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 13/02/2054 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 13/02/2054 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Nguy, sao Lâu (tốt).
Ngày 13/02/2054 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 13/02/2054 dương lịch nhằm ngày 6/1 âm lịch, ngày Ất Dậu, năm Giáp Tuất.
Giờ hoàng đạo ngày 13/02/2054 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 13/02/2054?
Ngày 13/02/2054 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.
Ngày 13/02/2054 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.
