Lịch âm ngày 13/05/1998

13/05/1998 --:--:--
Dương lịch 13 Thứ 4 Tháng 5 năm 1998
Âm lịch 18 Tháng: 4 âm lịch  ·  Năm: Mậu Dần Ngày: Canh Thân  ·  Tháng: Đinh Tỵ
Mệnh ngày
Thạch Lựu Mộc Hắc đạo (Thiên Hình)
Giờ hoàng đạo
Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Thứ 4 13/05/1998 là ngày hắc đạo (thần Thiên Hình) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Bình; sao chiếu là Cơ — sao tốt. Lưu ý: tuổi Dần kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập hạ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Thân
Can chi tháng
Đinh Tỵ
Can chi năm
Mậu Dần
Tiết khí
Lập hạ
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Hình)
Trực
Bình
Sao (nhị thập bát tú)
Cơ (Thủy · Báo · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Tý 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • San lấp
  • Làm đường
  • Hòa giải
  • Thương lượng
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Kiện tụng
  • Khởi sự cần đột phá

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tý Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/05/1998 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 13/05/1998 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Bình, sao Cơ (tốt).

Ngày 13/05/1998 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 13/05/1998 dương lịch nhằm ngày 18/4 âm lịch, ngày Canh Thân, năm Mậu Dần.

Giờ hoàng đạo ngày 13/05/1998 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 13/05/1998?

Ngày 13/05/1998 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 13/05/1998 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.