Lịch âm ngày 13/09/2054

13/09/2054 --:--:--
Dương lịch 13 Chủ nhật Tháng 9 năm 2054
Âm lịch 12 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tuất Ngày: Đinh Tỵ  ·  Tháng: Quý Dậu
Mệnh ngày
Sa Trung Thổ Hắc đạo (Chu Tước)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Chủ nhật 13/09/2054 là ngày hắc đạo (thần Chu Tước) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Thành; sao chiếu là Phòng — sao tốt. Lưu ý: tuổi Hợi kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Tỵ
Can chi tháng
Quý Dậu
Can chi năm
Giáp Tuất
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Chu Tước)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Phòng (Nhật · Thỏ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xây dựng
  • Xuất hành
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/09/2054 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 13/09/2054 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Thành, sao Phòng (tốt).

Ngày 13/09/2054 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 13/09/2054 dương lịch nhằm ngày 12/8 âm lịch, ngày Đinh Tỵ, năm Giáp Tuất.

Giờ hoàng đạo ngày 13/09/2054 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 13/09/2054?

Ngày 13/09/2054 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 13/09/2054 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.