Lịch âm ngày 13/10/2033

13/10/2033 --:--:--
Dương lịch 13 Thứ 5 Tháng 10 năm 2033
Âm lịch 21 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Đinh Dậu  ·  Tháng: Nhâm Tuất
Mệnh ngày
Sơn Hạ Hỏa Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Thứ 5 13/10/2033: ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Bế, sao Đẩu (tốt). Ngày này xung với tuổi Mão, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Hàn lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Dậu
Can chi tháng
Nhâm Tuất
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Hàn lộ
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Đẩu (Mộc · Giải · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Đẩu cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Đẩu cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Đẩu cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/10/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 13/10/2033 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Bế, sao Đẩu (tốt).

Ngày 13/10/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 13/10/2033 dương lịch nhằm ngày 21/9 âm lịch, ngày Đinh Dậu, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 13/10/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 13/10/2033?

Ngày 13/10/2033 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 13/10/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.