Lịch âm ngày 13/11/2029
- Mệnh ngày
- Thiên Hà Thủy Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Sửu
Thứ 3 13/11/2029: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thành, sao Vĩ (tốt). Ngày này xung với tuổi Sửu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Mùi
- Can chi tháng
- Ất Hợi
- Can chi năm
- Kỷ Dậu
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Thiên Hà Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Thành
- Sao (nhị thập bát tú)
- Vĩ (Hỏa · Hổ · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xây dựng
- Đắp đê
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Đi sông nước
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Hợi Mão
- Tuổi xung
- Sửu
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 13/11/2029 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 13/11/2029 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Thành, sao Vĩ (tốt).
Ngày 13/11/2029 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 13/11/2029 dương lịch nhằm ngày 8/10 âm lịch, ngày Đinh Mùi, năm Kỷ Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 13/11/2029 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 13/11/2029?
Ngày 13/11/2029 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.
Ngày 13/11/2029 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
