Lịch âm ngày 14/04/2050

14/04/2050 --:--:--
Dương lịch 14 Thứ 5 Tháng 4 năm 2050
Âm lịch 23 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Canh Ngọ Ngày: Giáp Tý  ·  Tháng: Canh Thìn
Mệnh ngày
Hải Trung Kim Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngọ
Thứ 5 14/04/2050: ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Thành, sao Khuê (xấu). Ngày này xung với tuổi Ngọ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Tý
Can chi tháng
Canh Thìn
Can chi năm
Canh Ngọ
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Hải Trung Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Khuê (Mộc · Sói · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xây dựng
  • Đắp nền

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Khuê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân Thìn
Tuổi xung
Ngọ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/04/2050 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/04/2050 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Thành, sao Khuê (xấu).

Ngày 14/04/2050 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 14/04/2050 dương lịch nhằm ngày 23/3 âm lịch, ngày Giáp Tý, năm Canh Ngọ.

Giờ hoàng đạo ngày 14/04/2050 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 14/04/2050?

Ngày 14/04/2050 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.

Ngày 14/04/2050 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.