Lịch âm ngày 14/07/2047

14/07/2047 --:--:--
Dương lịch 14 Chủ nhật Tháng 7 năm 2047
Âm lịch 22 Tháng: 5 (nhuận) âm lịch  ·  Năm: Đinh Mão Ngày: Kỷ Mão  ·  Tháng: Bính Ngọ
Mệnh ngày
Thành Đầu Thổ Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Chủ nhật 14/07/2047: ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thành, sao Mão (xấu). Ngày này xung với tuổi Dậu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu thử.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Mão
Can chi tháng
Bính Ngọ
Can chi năm
Đinh Mão
Tiết khí
Tiểu thử
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Ngọc Đường)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Mão (Nhật · Gà · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/07/2047 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/07/2047 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Ngọc Đường trực; trực Thành, sao Mão (xấu).

Ngày 14/07/2047 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 14/07/2047 dương lịch nhằm ngày 22/5 (nhuận) âm lịch, ngày Kỷ Mão, năm Đinh Mão.

Giờ hoàng đạo ngày 14/07/2047 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 14/07/2047?

Ngày 14/07/2047 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 14/07/2047 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.