Lịch âm ngày 14/10/2035

14/10/2035 --:--:--
Dương lịch 14 Chủ nhật Tháng 10 năm 2035
Âm lịch 14 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Ất Mão Ngày: Mậu Thân  ·  Tháng: Bính Tuất
Mệnh ngày
Đại Dịch Thổ Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Chủ nhật 14/10/2035: ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Khai, sao Hư (xấu). Ngày này xung với tuổi Dần, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Hàn lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Thân
Can chi tháng
Bính Tuất
Can chi năm
Ất Mão
Tiết khí
Hàn lộ
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
(Nhật · Chuột · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học
  • Xuất hành

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Nhậm chức

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Khai cho là nên, sao Hư cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Hư cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/10/2035 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/10/2035 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Khai, sao Hư (xấu).

Ngày 14/10/2035 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 14/10/2035 dương lịch nhằm ngày 14/9 âm lịch, ngày Mậu Thân, năm Ất Mão.

Giờ hoàng đạo ngày 14/10/2035 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 14/10/2035?

Ngày 14/10/2035 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 14/10/2035 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.