Lịch âm ngày 14/12/2039

14/12/2039 --:--:--
Dương lịch 14 Thứ 4 Tháng 12 năm 2039
Âm lịch 29 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Mùi Ngày: Canh Ngọ  ·  Tháng: Ất Hợi
Mệnh ngày
Lộ Bàng Thổ Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Thứ 4 14/12/2039: ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Phá, sao Sâm (xấu). Ngày này xung với tuổi Tý, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Đại tuyết.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Ngọ
Can chi tháng
Ất Hợi
Can chi năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại tuyết
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Sâm (Thủy · Vượn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Sâm cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Sâm cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 14/12/2039 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 14/12/2039 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Phá, sao Sâm (xấu).

Ngày 14/12/2039 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 14/12/2039 dương lịch nhằm ngày 29/10 âm lịch, ngày Canh Ngọ, năm Kỷ Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 14/12/2039 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 14/12/2039?

Ngày 14/12/2039 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 14/12/2039 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.