Lịch âm ngày 15/01/2028
- Mệnh ngày
- Bình Địa Mộc Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tỵ
Thứ 7 15/01/2028: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Khai, sao Nữ (xấu). Ngày này xung với tuổi Tỵ, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Tiểu hàn.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Kỷ Hợi
- Can chi tháng
- Quý Sửu
- Can chi năm
- Đinh Mùi
- Tiết khí
- Tiểu hàn
- Nạp âm
- Bình Địa Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Khai
- Sao (nhị thập bát tú)
- Nữ (Thổ · Dơi · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khai trương
- Khởi công
- Cầu học
- Xuất hành
Việc nên tránh
- Động thổ
- An táng
- Cưới hỏi
- Kiện tụng
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Nữ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Mão Mùi
- Tuổi xung
- Tỵ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
- Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 15/01/2028 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 15/01/2028 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Khai, sao Nữ (xấu).
Ngày 15/01/2028 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 15/01/2028 dương lịch nhằm ngày 19/12 âm lịch, ngày Kỷ Hợi, năm Đinh Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 15/01/2028 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 15/01/2028?
Ngày 15/01/2028 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.
Ngày 15/01/2028 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
