Lịch âm ngày 15/11/2028

15/11/2028 --:--:--
Dương lịch 15 Thứ 4 Tháng 11 năm 2028
Âm lịch 29 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thân Ngày: Giáp Thìn  ·  Tháng: Nhâm Tuất
Mệnh ngày
Phú Đăng Hỏa Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Ngày 15/11/2028 (Thứ 4) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Chấp, sao Cơ (tốt). Tuổi Tuất xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Thìn
Can chi tháng
Nhâm Tuất
Can chi năm
Mậu Thân
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
(Thủy · Báo · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Khai trương
  • Cầu tài
  • Đào giếng khơi mương

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/11/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 15/11/2028 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Chấp, sao Cơ (tốt).

Ngày 15/11/2028 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 15/11/2028 dương lịch nhằm ngày 29/9 âm lịch, ngày Giáp Thìn, năm Mậu Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 15/11/2028 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 15/11/2028?

Ngày 15/11/2028 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 15/11/2028 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.