Lịch âm ngày 15/11/2034
- Mệnh ngày
- Sơn Đầu Hỏa Hoàng đạo (Kim Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tỵ
Ngày 15/11/2034 (Thứ 4) thuộc hoàng đạo — thần Kim Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Kiến, sao Bích (tốt). Tuổi Tỵ xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Ất Hợi
- Can chi tháng
- Ất Hợi
- Can chi năm
- Giáp Dần
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Sơn Đầu Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Kim Đường)
- Trực
- Kiến
- Sao (nhị thập bát tú)
- Bích (Thủy · Du · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Khởi công
- Xuất hành
- Cầu học
- Nhậm chức
- Gặp gỡ quan trọng
- Cưới hỏi
- Xây dựng
- Khai trương
- May mặc
- Cầu tài
Việc nên tránh
- Động thổ
- Đào đất
- An táng
- Phá dỡ
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Mão Mùi
- Tuổi xung
- Tỵ
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
- Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 15/11/2034 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 15/11/2034 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Kiến, sao Bích (tốt).
Ngày 15/11/2034 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 15/11/2034 dương lịch nhằm ngày 5/10 âm lịch, ngày Ất Hợi, năm Giáp Dần.
Giờ hoàng đạo ngày 15/11/2034 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 15/11/2034?
Ngày 15/11/2034 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.
Ngày 15/11/2034 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.
