Lịch âm ngày 15/11/2036

15/11/2036 --:--:--
Dương lịch 15 Thứ 7 Tháng 11 năm 2036
Âm lịch 28 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Bính Thìn Ngày: Bính Tuất  ·  Tháng: Mậu Tuất
Mệnh ngày
Ốc Thượng Thổ Hắc đạo (Bạch Hổ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Thứ 7 15/11/2036: ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Bế, sao Vị (tốt). Ngày này xung với tuổi Thìn, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Tuất
Can chi tháng
Mậu Tuất
Can chi năm
Bính Thìn
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Bạch Hổ)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Vị (Thổ · Trĩ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Xây dựng
  • Nhập kho
  • Gieo trồng

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Vị cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Vị cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 15/11/2036 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 15/11/2036 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Bế, sao Vị (tốt).

Ngày 15/11/2036 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 15/11/2036 dương lịch nhằm ngày 28/9 âm lịch, ngày Bính Tuất, năm Bính Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 15/11/2036 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 15/11/2036?

Ngày 15/11/2036 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 15/11/2036 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.