Lịch âm ngày 16/02/2024

16/02/2024 --:--:--
Dương lịch 16 Thứ 6 Tháng 2 năm 2024
Âm lịch 7 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Giáp Thìn Ngày: Canh Tuất  ·  Tháng: Bính Dần
Mệnh ngày
Thoa Xuyến Kim Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Ngày 16/02/2024 (Thứ 6) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Thành, sao Ngưu (xấu). Tuổi Thìn xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập xuân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Tuất
Can chi tháng
Bính Dần
Can chi năm
Giáp Thìn
Tiết khí
Lập xuân
Nạp âm
Thoa Xuyến Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Ngưu (Kim · Trâu · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Ngưu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Ngưu cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/02/2024 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/02/2024 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Thành, sao Ngưu (xấu).

Ngày 16/02/2024 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 16/02/2024 dương lịch nhằm ngày 7/1 âm lịch, ngày Canh Tuất, năm Giáp Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 16/02/2024 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 16/02/2024?

Ngày 16/02/2024 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 16/02/2024 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.