Lịch âm ngày 16/02/2056

16/02/2056 --:--:--
Dương lịch 16 Thứ 4 Tháng 2 năm 2056
Âm lịch 2 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Bính Tý Ngày: Mậu Tuất  ·  Tháng: Canh Dần
Mệnh ngày
Bình Địa Mộc Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Thứ 4 16/02/2056: ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thành, sao Sâm (xấu). Ngày này xung với tuổi Thìn, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập xuân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Tuất
Can chi tháng
Canh Dần
Can chi năm
Bính Tý
Tiết khí
Lập xuân
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Tư Mệnh)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Sâm (Thủy · Vượn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xây dựng
  • Cầu tài
  • Xuất hành

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Sâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/02/2056 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/02/2056 (Thứ 4) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Thành, sao Sâm (xấu).

Ngày 16/02/2056 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 16/02/2056 dương lịch nhằm ngày 2/1 âm lịch, ngày Mậu Tuất, năm Bính Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 16/02/2056 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 16/02/2056?

Ngày 16/02/2056 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 16/02/2056 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.