Lịch âm ngày 16/04/2034

16/04/2034 --:--:--
Dương lịch 16 Chủ nhật Tháng 4 năm 2034
Âm lịch 28 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Giáp Dần Ngày: Nhâm Dần  ·  Tháng: Đinh Mão
Mệnh ngày
Kim Bạch Kim Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Ngày 16/04/2034 (Chủ nhật) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Khai, sao Tinh (xấu). Tuổi Thân xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Dần
Can chi tháng
Đinh Mão
Can chi năm
Giáp Dần
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Tinh (Nhật · Ngựa · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Khởi công
  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cúng tế
  • Chăn nuôi

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Tinh cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/04/2034 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/04/2034 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Khai, sao Tinh (xấu).

Ngày 16/04/2034 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 16/04/2034 dương lịch nhằm ngày 28/2 âm lịch, ngày Nhâm Dần, năm Giáp Dần.

Giờ hoàng đạo ngày 16/04/2034 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 16/04/2034?

Ngày 16/04/2034 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 16/04/2034 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.