Lịch âm ngày 16/04/2048

16/04/2048 --:--:--
Dương lịch 16 Thứ 5 Tháng 4 năm 2048
Âm lịch 4 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thìn Ngày: Bính Thìn  ·  Tháng: Bính Thìn
Mệnh ngày
Sa Trung Thổ Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 5 16/04/2048: ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Kiến, sao Khuê (xấu). Ngày này xung với tuổi Tuất, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Bính Thìn
Can chi tháng
Bính Thìn
Can chi năm
Mậu Thìn
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Khuê (Mộc · Sói · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khởi công
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Xây dựng
  • Đắp nền

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — trực Kiến cho là nên, sao Khuê cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/04/2048 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/04/2048 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Kiến, sao Khuê (xấu).

Ngày 16/04/2048 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 16/04/2048 dương lịch nhằm ngày 4/3 âm lịch, ngày Bính Thìn, năm Mậu Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 16/04/2048 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 16/04/2048?

Ngày 16/04/2048 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 16/04/2048 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.