Lịch âm ngày 16/06/2044
- Mệnh ngày
- Sơn Hạ Hỏa Hoàng đạo (Thanh Long)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Dần
Ngày 16/06/2044 (Thứ 5) thuộc hoàng đạo — thần Thanh Long trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Mãn, sao Khuê (xấu). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Mang chủng.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Bính Thân
- Can chi tháng
- Canh Ngọ
- Can chi năm
- Giáp Tý
- Tiết khí
- Mang chủng
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Thanh Long)
- Trực
- Mãn
- Sao (nhị thập bát tú)
- Khuê (Mộc · Sói · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cầu tài
- Khai trương
- Nhập kho
- Mở tiệc
- Xây dựng
- Đắp nền
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Uống thuốc trị bệnh
- Cưới hỏi
- Xuất hành
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tý Thìn
- Tuổi xung
- Dần
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
- Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 16/06/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 16/06/2044 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Mãn, sao Khuê (xấu).
Ngày 16/06/2044 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 16/06/2044 dương lịch nhằm ngày 21/5 âm lịch, ngày Bính Thân, năm Giáp Tý.
Giờ hoàng đạo ngày 16/06/2044 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 16/06/2044?
Ngày 16/06/2044 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.
Ngày 16/06/2044 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.
