Lịch âm ngày 16/06/2053

16/06/2053 --:--:--
Dương lịch 16 Thứ 2 Tháng 6 năm 2053
Âm lịch 1 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Quý Dậu Ngày: Quý Mùi  ·  Tháng: Mậu Ngọ
Mệnh ngày
Dương Liễu Mộc Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Ngày 16/06/2053 (Thứ 2) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Trừ, sao Trương (tốt). Tuổi Sửu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Mang chủng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Mùi
Can chi tháng
Mậu Ngọ
Can chi năm
Quý Dậu
Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Trương (Nguyệt · Hươu · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu
  • Xây dựng
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Trương cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Trương cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/06/2053 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/06/2053 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Trừ, sao Trương (tốt).

Ngày 16/06/2053 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 16/06/2053 dương lịch nhằm ngày 1/5 âm lịch, ngày Quý Mùi, năm Quý Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 16/06/2053 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 16/06/2053?

Ngày 16/06/2053 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 16/06/2053 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.