Lịch âm ngày 16/09/2049

16/09/2049 --:--:--
Dương lịch 16 Thứ 5 Tháng 9 năm 2049
Âm lịch 20 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Tỵ Ngày: Giáp Ngọ  ·  Tháng: Quý Dậu
Mệnh ngày
Sa Trung Kim Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Thứ 5 16/09/2049: ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thâu, sao Giác (tốt). Ngày này xung với tuổi Tý, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Ngọ
Can chi tháng
Quý Dậu
Can chi năm
Kỷ Tỵ
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Quỹ)
Trực
Thâu
Sao (nhị thập bát tú)
Giác (Mộc · Giao long · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Thu hoạch
  • Nhập kho
  • Thu tiền
  • Cầu tài
  • Mua sắm
  • Khởi công
  • Xây dựng
  • Cưới hỏi
  • May mặc
  • Khai trương

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • An táng
  • Xuất hàng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Tuất
Tuổi xung

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/09/2049 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/09/2049 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Quỹ trực; trực Thâu, sao Giác (tốt).

Ngày 16/09/2049 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 16/09/2049 dương lịch nhằm ngày 20/8 âm lịch, ngày Giáp Ngọ, năm Kỷ Tỵ.

Giờ hoàng đạo ngày 16/09/2049 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 16/09/2049?

Ngày 16/09/2049 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.

Ngày 16/09/2049 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.