Lịch âm ngày 16/10/2028

16/10/2028 --:--:--
Dương lịch 16 Thứ 2 Tháng 10 năm 2028
Âm lịch 28 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thân Ngày: Giáp Tuất  ·  Tháng: Tân Dậu
Mệnh ngày
Sơn Đầu Hỏa Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Thìn
Ngày 16/10/2028 (Thứ 2) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Kiến, sao Tâm (xấu). Tuổi Thìn xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Hàn lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Tuất
Can chi tháng
Tân Dậu
Can chi năm
Mậu Thân
Tiết khí
Hàn lộ
Nạp âm
Sơn Đầu Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Tâm (Nguyệt · Cáo · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Kiến cho là nên, sao Tâm cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dần Ngọ
Tuổi xung
Thìn

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Tuất bất khất cẩu — ngày Tuất không nên nuôi nhận chó, mua chó về nhà.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/10/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 16/10/2028 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Kiến, sao Tâm (xấu).

Ngày 16/10/2028 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 16/10/2028 dương lịch nhằm ngày 28/8 âm lịch, ngày Giáp Tuất, năm Mậu Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 16/10/2028 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 16/10/2028?

Ngày 16/10/2028 xung với tuổi Thìn; hợp với tuổi Dần, Ngọ.

Ngày 16/10/2028 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.