Lịch âm ngày 17/02/2044
- Mệnh ngày
- Sơn Hạ Hỏa Hắc đạo (Thiên Lao)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Dần
Ngày 17/02/2044 (Thứ 4) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Phá, sao Cơ (tốt). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập xuân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Bính Thân
- Can chi tháng
- Bính Dần
- Can chi năm
- Giáp Tý
- Tiết khí
- Lập xuân
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Lao)
- Trực
- Phá
- Sao (nhị thập bát tú)
- Cơ (Thủy · Báo · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Phá dỡ
- Chữa bệnh
- Cầu tài
- Xây dựng
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Ký kết
- Xuất hành
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Cơ cho là nên, trực Phá cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tý Thìn
- Tuổi xung
- Dần
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
- Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 17/02/2044 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 17/02/2044 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Phá, sao Cơ (tốt).
Ngày 17/02/2044 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 17/02/2044 dương lịch nhằm ngày 19/1 âm lịch, ngày Bính Thân, năm Giáp Tý.
Giờ hoàng đạo ngày 17/02/2044 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 17/02/2044?
Ngày 17/02/2044 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.
Ngày 17/02/2044 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.
