Lịch âm ngày 17/07/2027
- Mệnh ngày
- Sơn Hạ Hỏa Hắc đạo (Câu Trần)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Mão
Ngày 17/07/2027 (Thứ 7) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Mãn, sao Liễu (xấu). Tuổi Mão xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Tiểu thử.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Đinh Dậu
- Can chi tháng
- Đinh Mùi
- Can chi năm
- Đinh Mùi
- Tiết khí
- Tiểu thử
- Nạp âm
- Sơn Hạ Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Câu Trần)
- Trực
- Mãn
- Sao (nhị thập bát tú)
- Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cầu tài
- Khai trương
- Nhập kho
- Mở tiệc
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Uống thuốc trị bệnh
- Cưới hỏi
- Khởi công
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Sửu
- Tuổi xung
- Mão
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
- Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 17/07/2027 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 17/07/2027 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Mãn, sao Liễu (xấu).
Ngày 17/07/2027 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 17/07/2027 dương lịch nhằm ngày 14/6 âm lịch, ngày Đinh Dậu, năm Đinh Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 17/07/2027 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 17/07/2027?
Ngày 17/07/2027 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.
Ngày 17/07/2027 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.
