Lịch âm ngày 17/08/2039

17/08/2039 --:--:--
Dương lịch 17 Thứ 4 Tháng 8 năm 2039
Âm lịch 28 Tháng: 6 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Mùi Ngày: Tân Mùi  ·  Tháng: Tân Mùi
Mệnh ngày
Lộ Bàng Thổ Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Thứ 4 17/08/2039 là ngày hắc đạo (thần Nguyên Vũ) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Bế; sao chiếu là Bích — sao tốt. Lưu ý: tuổi Sửu kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập thu.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Mùi
Can chi tháng
Tân Mùi
Can chi năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập thu
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Nguyên Vũ)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Bích (Thủy · Du · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Xây dựng
  • May mặc
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Bích cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Bích cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/08/2039 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 17/08/2039 (Thứ 4) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Bế, sao Bích (tốt).

Ngày 17/08/2039 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 17/08/2039 dương lịch nhằm ngày 28/6 âm lịch, ngày Tân Mùi, năm Kỷ Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 17/08/2039 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 17/08/2039?

Ngày 17/08/2039 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 17/08/2039 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.