Lịch âm ngày 17/09/2041

17/09/2041 --:--:--
Dương lịch 17 Thứ 3 Tháng 9 năm 2041
Âm lịch 23 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Tân Dậu Ngày: Quý Sửu  ·  Tháng: Đinh Dậu
Mệnh ngày
Tang Đố Mộc Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Thứ 3 17/09/2041 là ngày hắc đạo (thần Câu Trần) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Định; sao chiếu là Chủy — sao xấu. Lưu ý: tuổi Mùi kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Sửu
Can chi tháng
Đinh Dậu
Can chi năm
Tân Dậu
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
Chủy (Hỏa · Khỉ · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Khai trương

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Định cho là nên, sao Chủy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/09/2041 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 17/09/2041 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Định, sao Chủy (xấu).

Ngày 17/09/2041 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 17/09/2041 dương lịch nhằm ngày 23/8 âm lịch, ngày Quý Sửu, năm Tân Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 17/09/2041 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 17/09/2041?

Ngày 17/09/2041 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 17/09/2041 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.