Lịch âm ngày 17/11/2053

17/11/2053 --:--:--
Dương lịch 17 Thứ 2 Tháng 11 năm 2053
Âm lịch 8 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Quý Dậu Ngày: Đinh Tỵ  ·  Tháng: Quý Hợi
Mệnh ngày
Sa Trung Thổ Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Ngày 17/11/2053 (Thứ 2) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Phá, sao Nguy (xấu). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Tỵ
Can chi tháng
Quý Hợi
Can chi năm
Quý Dậu
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Sa Trung Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Nguy (Nguyệt · Én · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • Leo trèo
  • Đi sông nước
  • Xây dựng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 17/11/2053 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 17/11/2053 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Phá, sao Nguy (xấu).

Ngày 17/11/2053 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 17/11/2053 dương lịch nhằm ngày 8/10 âm lịch, ngày Đinh Tỵ, năm Quý Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 17/11/2053 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 17/11/2053?

Ngày 17/11/2053 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 17/11/2053 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.