Lịch âm ngày 18/02/2056

18/02/2056 --:--:--
Dương lịch 18 Thứ 6 Tháng 2 năm 2056
Âm lịch 4 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Bính Tý Ngày: Canh Tý  ·  Tháng: Canh Dần
Mệnh ngày
Bích Thượng Thổ Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Ngọ
Thứ 6 18/02/2056 là ngày hoàng đạo (thần Thanh Long) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Khai; sao chiếu là Quỷ — sao xấu. Lưu ý: tuổi Ngọ kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập xuân.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Canh Tý
Can chi tháng
Canh Dần
Can chi năm
Bính Tý
Tiết khí
Lập xuân
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Khai
Sao (nhị thập bát tú)
Quỷ (Kim · Dê · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cầu học
  • Xuất hành
  • Cải táng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • An táng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Khai trương

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — trực Khai cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Khai cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Khai cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — sao Quỷ cho là nên, trực Khai cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân Thìn
Tuổi xung
Ngọ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Canh bất kinh lạc — ngày Canh không nên dệt vải, mắc khung cửi.
  • Tý bất vấn bốc — ngày Tý không nên bói toán, xem quẻ cầu việc.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/02/2056 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/02/2056 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Khai, sao Quỷ (xấu).

Ngày 18/02/2056 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/02/2056 dương lịch nhằm ngày 4/1 âm lịch, ngày Canh Tý, năm Bính Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 18/02/2056 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/02/2056?

Ngày 18/02/2056 xung với tuổi Ngọ; hợp với tuổi Thân, Thìn.

Ngày 18/02/2056 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.