Lịch âm ngày 18/03/2028

18/03/2028 --:--:--
Dương lịch 18 Thứ 7 Tháng 3 năm 2028
Âm lịch 23 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Mậu Thân Ngày: Nhâm Dần  ·  Tháng: Ất Mão
Mệnh ngày
Kim Bạch Kim Hoàng đạo (Thanh Long)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Thân
Thứ 7 18/03/2028 là ngày hoàng đạo (thần Thanh Long) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Bế; sao chiếu là Vị — sao tốt. Lưu ý: tuổi Thân kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Kinh trập.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Dần
Can chi tháng
Ất Mão
Can chi năm
Mậu Thân
Tiết khí
Kinh trập
Nạp âm
Kim Bạch Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Thanh Long)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Vị (Thổ · Trĩ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Xây dựng
  • Nhập kho
  • Gieo trồng

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Vị cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Vị cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Ngọ Tuất
Tuổi xung
Thân

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/03/2028 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/03/2028 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Thanh Long trực; trực Bế, sao Vị (tốt).

Ngày 18/03/2028 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/03/2028 dương lịch nhằm ngày 23/2 âm lịch, ngày Nhâm Dần, năm Mậu Thân.

Giờ hoàng đạo ngày 18/03/2028 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/03/2028?

Ngày 18/03/2028 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.

Ngày 18/03/2028 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.