Lịch âm ngày 18/03/2036

18/03/2036 --:--:--
Dương lịch 18 Thứ 3 Tháng 3 năm 2036
Âm lịch 21 Tháng: 2 âm lịch  ·  Năm: Bính Thìn Ngày: Giáp Thân  ·  Tháng: Tân Mão
Mệnh ngày
Tuyền Trung Thủy Hắc đạo (Bạch Hổ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Ngày 18/03/2036 (Thứ 3) thuộc hắc đạo — thần Bạch Hổ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Chấp, sao Dực (xấu). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Kinh trập.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Thân
Can chi tháng
Tân Mão
Can chi năm
Bính Thìn
Tiết khí
Kinh trập
Nạp âm
Tuyền Trung Thủy
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Bạch Hổ)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Dực (Hỏa · Rắn · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Ký kết
  • Gieo trồng

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Xây dựng
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xây dựng” — trực Chấp cho là nên, sao Dực cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Dực cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/03/2036 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/03/2036 (Thứ 3) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Chấp, sao Dực (xấu).

Ngày 18/03/2036 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/03/2036 dương lịch nhằm ngày 21/2 âm lịch, ngày Giáp Thân, năm Bính Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 18/03/2036 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/03/2036?

Ngày 18/03/2036 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 18/03/2036 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.