Lịch âm ngày 18/04/2041
- Mệnh ngày
- Bạch Lạp Kim Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Hợi
Ngày 18/04/2041 (Thứ 5) thuộc hoàng đạo — thần Minh Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Trừ, sao Đẩu (tốt). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Thanh minh.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Tỵ
- Can chi tháng
- Nhâm Thìn
- Can chi năm
- Tân Dậu
- Tiết khí
- Thanh minh
- Nạp âm
- Bạch Lạp Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Trừ
- Sao (nhị thập bát tú)
- Đẩu (Mộc · Giải · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Dọn dẹp
- Tẩy uế
- Chữa bệnh
- Cúng lễ giải hạn
- Bỏ điều xấu
- Khai trương
- Cầu tài
- Đào giếng khơi mương
Việc nên tránh
- Khởi công
- Cưới hỏi
- Ký kết
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Đẩu cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Đẩu cho là nên, trực Trừ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dậu Sửu
- Tuổi xung
- Hợi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/04/2041 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 18/04/2041 (Thứ 5) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Trừ, sao Đẩu (tốt).
Ngày 18/04/2041 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 18/04/2041 dương lịch nhằm ngày 18/3 âm lịch, ngày Tân Tỵ, năm Tân Dậu.
Giờ hoàng đạo ngày 18/04/2041 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 18/04/2041?
Ngày 18/04/2041 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.
Ngày 18/04/2041 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
