Lịch âm ngày 18/04/2051

18/04/2051 --:--:--
Dương lịch 18 Thứ 3 Tháng 4 năm 2051
Âm lịch 8 Tháng: 3 âm lịch  ·  Năm: Tân Mùi Ngày: Quý Dậu  ·  Tháng: Nhâm Thìn
Mệnh ngày
Kiếm Phong Kim Hoàng đạo (Kim Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Mão
Thứ 3 18/04/2051 là ngày hoàng đạo (thần Kim Đường) — được xem là ngày tốt, thuận lợi cho nhiều việc. Trực của ngày là Chấp; sao chiếu là Chủy — sao xấu. Lưu ý: tuổi Mão kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Thanh minh.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Dậu
Can chi tháng
Nhâm Thìn
Can chi năm
Tân Mùi
Tiết khí
Thanh minh
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Kim Đường)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Chủy (Hỏa · Khỉ · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Chủy cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Sửu
Tuổi xung
Mão

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/04/2051 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/04/2051 (Thứ 3) là ngày hoàng đạo, do thần Kim Đường trực; trực Chấp, sao Chủy (xấu).

Ngày 18/04/2051 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/04/2051 dương lịch nhằm ngày 8/3 âm lịch, ngày Quý Dậu, năm Tân Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 18/04/2051 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/04/2051?

Ngày 18/04/2051 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.

Ngày 18/04/2051 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.