Lịch âm ngày 18/05/2043
- Mệnh ngày
- Thạch Lựu Mộc Hắc đạo (Chu Tước)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Mão
Ngày 18/05/2043 (Thứ 2) thuộc hắc đạo — thần Chu Tước cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Định, sao Nguy (xấu). Tuổi Mão xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập hạ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Tân Dậu
- Can chi tháng
- Đinh Tỵ
- Can chi năm
- Quý Hợi
- Tiết khí
- Lập hạ
- Nạp âm
- Thạch Lựu Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Chu Tước)
- Trực
- Định
- Sao (nhị thập bát tú)
- Nguy (Nguyệt · Én · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Ký kết
- Nhập trạch
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Xuất hành
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xây dựng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Sửu
- Tuổi xung
- Mão
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
- Dậu bất hội khách — ngày Dậu không nên mở tiệc, hội họp tiếp khách.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/05/2043 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 18/05/2043 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Chu Tước trực; trực Định, sao Nguy (xấu).
Ngày 18/05/2043 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 18/05/2043 dương lịch nhằm ngày 10/4 âm lịch, ngày Tân Dậu, năm Quý Hợi.
Giờ hoàng đạo ngày 18/05/2043 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 18/05/2043?
Ngày 18/05/2043 xung với tuổi Mão; hợp với tuổi Tỵ, Sửu.
Ngày 18/05/2043 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.
