Lịch âm ngày 18/06/2039

18/06/2039 --:--:--
Dương lịch 18 Thứ 7 Tháng 6 năm 2039
Âm lịch 27 Tháng: 5 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Mùi Ngày: Tân Mùi  ·  Tháng: Canh Ngọ
Mệnh ngày
Lộ Bàng Thổ Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Ngày 18/06/2039 (Thứ 7) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Trừ, sao Nữ (xấu). Tuổi Sửu xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Mang chủng.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Mùi
Can chi tháng
Canh Ngọ
Can chi năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Mang chủng
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Trừ
Sao (nhị thập bát tú)
Nữ (Thổ · Dơi · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Dọn dẹp
  • Tẩy uế
  • Chữa bệnh
  • Cúng lễ giải hạn
  • Bỏ điều xấu

Việc nên tránh

  • Khởi công
  • Cưới hỏi
  • Ký kết
  • Kiện tụng
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/06/2039 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/06/2039 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Trừ, sao Nữ (xấu).

Ngày 18/06/2039 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/06/2039 dương lịch nhằm ngày 27/5 âm lịch, ngày Tân Mùi, năm Kỷ Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 18/06/2039 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/06/2039?

Ngày 18/06/2039 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 18/06/2039 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.