Lịch âm ngày 18/08/2023

18/08/2023 --:--:--
Dương lịch 18 Thứ 6 Tháng 8 năm 2023
Âm lịch 3 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Quý Mão Ngày: Mậu Thân  ·  Tháng: Canh Thân
Mệnh ngày
Đại Dịch Thổ Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Thứ 6 18/08/2023 là ngày hắc đạo (thần Thiên Lao) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Kiến; sao chiếu là Quỷ — sao xấu. Lưu ý: tuổi Dần kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập thu.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Mậu Thân
Can chi tháng
Canh Thân
Can chi năm
Quý Mão
Tiết khí
Lập thu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Kiến
Sao (nhị thập bát tú)
Quỷ (Kim · Dê · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Xuất hành
  • Cầu học
  • Nhậm chức
  • Gặp gỡ quan trọng
  • Cải táng
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Động thổ
  • Đào đất
  • An táng
  • Phá dỡ
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • Khai trương

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Kiến cho là nên, sao Quỷ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — sao Quỷ cho là nên, trực Kiến cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/08/2023 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/08/2023 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Kiến, sao Quỷ (xấu).

Ngày 18/08/2023 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/08/2023 dương lịch nhằm ngày 3/7 âm lịch, ngày Mậu Thân, năm Quý Mão.

Giờ hoàng đạo ngày 18/08/2023 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/08/2023?

Ngày 18/08/2023 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 18/08/2023 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.