Lịch âm ngày 18/08/2044

18/08/2044 --:--:--
Dương lịch 18 Thứ 5 Tháng 8 năm 2044
Âm lịch 25 Tháng: 7 âm lịch  ·  Năm: Giáp Tý Ngày: Kỷ Hợi  ·  Tháng: Nhâm Thân
Mệnh ngày
Bình Địa Mộc Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tỵ
Thứ 5 18/08/2044 là ngày hắc đạo (thần Câu Trần) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Bình; sao chiếu là Tỉnh — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tỵ kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Lập thu.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Kỷ Hợi
Can chi tháng
Nhâm Thân
Can chi năm
Giáp Tý
Tiết khí
Lập thu
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Bình
Sao (nhị thập bát tú)
Tỉnh (Mộc · Ngạn · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • San lấp
  • Làm đường
  • Hòa giải
  • Thương lượng
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương
  • Gieo trồng
  • Khai trương
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Mạo hiểm
  • Kiện tụng
  • Khởi sự cần đột phá
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Mão Mùi
Tuổi xung
Tỵ

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Kỷ bất phá khoán — ngày Kỷ không nên xé bỏ, hủy giấy tờ khế ước.
  • Hợi bất giá thú — ngày Hợi không nên cưới gả, kết hôn.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/08/2044 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/08/2044 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Bình, sao Tỉnh (tốt).

Ngày 18/08/2044 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/08/2044 dương lịch nhằm ngày 25/7 âm lịch, ngày Kỷ Hợi, năm Giáp Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 18/08/2044 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/08/2044?

Ngày 18/08/2044 xung với tuổi Tỵ; hợp với tuổi Mão, Mùi.

Ngày 18/08/2044 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.