Lịch âm ngày 18/09/2032

18/09/2032 --:--:--
Dương lịch 18 Thứ 7 Tháng 9 năm 2032
Âm lịch 14 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Tý Ngày: Đinh Mão  ·  Tháng: Kỷ Dậu
Mệnh ngày
Lư Trung Hỏa Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 7 18/09/2032: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Phá, sao Nữ (xấu). Ngày này xung với tuổi Dậu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Mão
Can chi tháng
Kỷ Dậu
Can chi năm
Nhâm Tý
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Lư Trung Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Nữ (Thổ · Dơi · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/09/2032 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/09/2032 (Thứ 7) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Phá, sao Nữ (xấu).

Ngày 18/09/2032 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/09/2032 dương lịch nhằm ngày 14/8 âm lịch, ngày Đinh Mão, năm Nhâm Tý.

Giờ hoàng đạo ngày 18/09/2032 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/09/2032?

Ngày 18/09/2032 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 18/09/2032 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.