Lịch âm ngày 18/09/2033

18/09/2033 --:--:--
Dương lịch 18 Chủ nhật Tháng 9 năm 2033
Âm lịch 25 Tháng: 8 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Nhâm Thân  ·  Tháng: Tân Dậu
Mệnh ngày
Kiếm Phong Kim Hắc đạo (Bạch Hổ)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
Tuổi xung:
Dần
Ngày 18/09/2033 (Chủ nhật) thuộc hắc đạo — thần Bạch Hổ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bế, sao Hư (xấu). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Bạch lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Nhâm Thân
Can chi tháng
Tân Dậu
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Bạch lộ
Nạp âm
Kiếm Phong Kim
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Bạch Hổ)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
(Nhật · Chuột · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng
  • Nhậm chức

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “an táng” — trực Bế cho là nên, sao Hư cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thìn
Tuổi xung
Dần

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
  • Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/09/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/09/2033 (Chủ nhật) là ngày hắc đạo, do thần Bạch Hổ trực; trực Bế, sao Hư (xấu).

Ngày 18/09/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/09/2033 dương lịch nhằm ngày 25/8 âm lịch, ngày Nhâm Thân, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 18/09/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/09/2033?

Ngày 18/09/2033 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.

Ngày 18/09/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.