Lịch âm ngày 18/10/2031

18/10/2031 --:--:--
Dương lịch 18 Thứ 7 Tháng 10 năm 2031
Âm lịch 3 Tháng: 9 âm lịch  ·  Năm: Tân Hợi Ngày: Tân Mão  ·  Tháng: Mậu Tuất
Mệnh ngày
Tùng Bách Mộc Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
23:00–00:59 Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Dậu 17:00–18:59
Tuổi xung:
Dậu
Thứ 7 18/10/2031: ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực, cần cân nhắc với việc trọng đại. Theo lịch: trực Chấp, sao Nữ (xấu). Ngày này xung với tuổi Dậu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Hàn lộ.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Tân Mão
Can chi tháng
Mậu Tuất
Can chi năm
Tân Hợi
Tiết khí
Hàn lộ
Nạp âm
Tùng Bách Mộc
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Chấp
Sao (nhị thập bát tú)
Nữ (Thổ · Dơi · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Cất giữ
  • Thu nạp
  • Xây dựng
  • Ký kết

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Dời chỗ
  • Mở kho xuất hàng
  • Cưới hỏi
  • Kiện tụng
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Chấp cho là nên, sao Nữ cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mùi
Tuổi xung
Dậu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Tân bất hợp tương — ngày Tân không nên làm tương, muối, ủ men.
  • Mão bất xuyên tỉnh — ngày Mão không nên đào giếng, khơi mạch nước.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/10/2031 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/10/2031 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Chấp, sao Nữ (xấu).

Ngày 18/10/2031 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/10/2031 dương lịch nhằm ngày 3/9 âm lịch, ngày Tân Mão, năm Tân Hợi.

Giờ hoàng đạo ngày 18/10/2031 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Dậu (17:00–18:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/10/2031?

Ngày 18/10/2031 xung với tuổi Dậu; hợp với tuổi Hợi, Mùi.

Ngày 18/10/2031 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Nam, Hỷ Thần ở Tây Nam.