Lịch âm ngày 18/11/2010
- Mệnh ngày
- Kiếm Phong Kim Hắc đạo (Thiên Hình)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Dần
Ngày 18/11/2010 (Thứ 5) thuộc hắc đạo — thần Thiên Hình cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Thâu, sao Khuê (xấu). Tuổi Dần xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Thân
- Can chi tháng
- Đinh Hợi
- Can chi năm
- Canh Dần
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Kiếm Phong Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Hình)
- Trực
- Thâu
- Sao (nhị thập bát tú)
- Khuê (Mộc · Sói · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Thu hoạch
- Nhập kho
- Thu tiền
- Cầu tài
- Mua sắm
- Xây dựng
- Đắp nền
Việc nên tránh
- Xuất hành
- An táng
- Xuất hàng
- Cưới hỏi
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tý Thìn
- Tuổi xung
- Dần
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Thân bất an sàng — ngày Thân không nên kê giường, đặt giường mới.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/11/2010 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 18/11/2010 (Thứ 5) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Hình trực; trực Thâu, sao Khuê (xấu).
Ngày 18/11/2010 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 18/11/2010 dương lịch nhằm ngày 13/10 âm lịch, ngày Nhâm Thân, năm Canh Dần.
Giờ hoàng đạo ngày 18/11/2010 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 18/11/2010?
Ngày 18/11/2010 xung với tuổi Dần; hợp với tuổi Tý, Thìn.
Ngày 18/11/2010 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
