Lịch âm ngày 18/11/2012

18/11/2012 --:--:--
Dương lịch 18 Chủ nhật Tháng 11 năm 2012
Âm lịch 5 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Nhâm Thìn Ngày: Quý Mùi  ·  Tháng: Tân Hợi
Mệnh ngày
Dương Liễu Mộc Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Sửu
Chủ nhật 18/11/2012: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Thành, sao Mão (xấu). Ngày này xung với tuổi Sửu, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Quý Mùi
Can chi tháng
Tân Hợi
Can chi năm
Nhâm Thìn
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Thành
Sao (nhị thập bát tú)
Mão (Nhật · Gà · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Khai trương
  • Cầu học
  • Cúng tế

Việc nên tránh

  • Kiện tụng
  • Tranh chấp
  • Cưới hỏi
  • Khởi công
  • An táng

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — trực Thành cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — trực Thành cho là nên, sao Mão cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Hợi Mão
Tuổi xung
Sửu

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Tây Bắc
Hướng Hỷ Thần
Đông Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
  • Mùi bất phục dược — ngày Mùi không nên uống thuốc, bốc thuốc trị bệnh.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 18/11/2012 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 18/11/2012 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Thành, sao Mão (xấu).

Ngày 18/11/2012 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 18/11/2012 dương lịch nhằm ngày 5/10 âm lịch, ngày Quý Mùi, năm Nhâm Thìn.

Giờ hoàng đạo ngày 18/11/2012 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 18/11/2012?

Ngày 18/11/2012 xung với tuổi Sửu; hợp với tuổi Hợi, Mão.

Ngày 18/11/2012 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.