Lịch âm ngày 18/11/2034
- Mệnh ngày
- Thành Đầu Thổ Hắc đạo (Thiên Lao)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Thân
Ngày 18/11/2034 (Thứ 7) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bình, sao Vị (tốt). Tuổi Thân xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Mậu Dần
- Can chi tháng
- Ất Hợi
- Can chi năm
- Giáp Dần
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Thành Đầu Thổ
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Lao)
- Trực
- Bình
- Sao (nhị thập bát tú)
- Vị (Thổ · Trĩ · tốt)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- San lấp
- Làm đường
- Hòa giải
- Thương lượng
- Xây dựng
- Khai trương
- Cưới hỏi
- Nhập kho
- Gieo trồng
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Kiện tụng
- Khởi sự cần đột phá
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Ngọ Tuất
- Tuổi xung
- Thân
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Mậu bất thụ điền — ngày Mậu không nên nhận ruộng đất, khai khẩn đất đai.
- Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/11/2034 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 18/11/2034 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Bình, sao Vị (tốt).
Ngày 18/11/2034 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 18/11/2034 dương lịch nhằm ngày 8/10 âm lịch, ngày Mậu Dần, năm Giáp Dần.
Giờ hoàng đạo ngày 18/11/2034 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 18/11/2034?
Ngày 18/11/2034 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.
Ngày 18/11/2034 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
