Lịch âm ngày 18/11/2052
- Mệnh ngày
- Tang Đố Mộc Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Mùi
Ngày 18/11/2052 (Thứ 2) thuộc hắc đạo — thần Nguyên Vũ cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Mãn, sao Nguy (xấu). Tuổi Mùi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Quý Sửu
- Can chi tháng
- Canh Tuất
- Can chi năm
- Nhâm Thân
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Nguyên Vũ)
- Trực
- Mãn
- Sao (nhị thập bát tú)
- Nguy (Nguyệt · Én · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Cầu tài
- Khai trương
- Nhập kho
- Mở tiệc
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Kiện tụng
- Tranh chấp
- Uống thuốc trị bệnh
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xây dựng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Dậu
- Tuổi xung
- Mùi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Không Vong xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Đại An tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tốc Hỷ tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Lưu Niên xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Xích Khẩu xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tiểu Cát tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
- Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/11/2052 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 18/11/2052 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Nguyên Vũ trực; trực Mãn, sao Nguy (xấu).
Ngày 18/11/2052 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 18/11/2052 dương lịch nhằm ngày 28/9 âm lịch, ngày Quý Sửu, năm Nhâm Thân.
Giờ hoàng đạo ngày 18/11/2052 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 18/11/2052?
Ngày 18/11/2052 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.
Ngày 18/11/2052 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
