Lịch âm ngày 18/12/2045
- Mệnh ngày
- Thiên Hà Thủy Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Mão 05:00–06:59 Ngọ 11:00–12:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59
- Tuổi xung:
- Tý
Ngày 18/12/2045 (Thứ 2) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Phá, sao Tâm (xấu). Tuổi Tý xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Đại tuyết.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Bính Ngọ
- Can chi tháng
- Mậu Tý
- Can chi năm
- Ất Sửu
- Tiết khí
- Đại tuyết
- Nạp âm
- Thiên Hà Thủy
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Trực
- Phá
- Sao (nhị thập bát tú)
- Tâm (Nguyệt · Cáo · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Phá dỡ
- Chữa bệnh
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Cưới hỏi
- Khai trương
- Ký kết
- Xuất hành
- Khởi công
- An táng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Dần Tuất
- Tuổi xung
- Tý
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông
- Hướng Hỷ Thần
- Tây Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Lưu Niên xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Xích Khẩu xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Tiểu Cát tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Không Vong xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Đại An tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Tốc Hỷ tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Bính bất tu táo — ngày Bính không nên xây sửa bếp núc, lò táo.
- Ngọ bất thiêm cái — ngày Ngọ không nên lợp mái, làm nóc nhà.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 18/12/2045 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 18/12/2045 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Phá, sao Tâm (xấu).
Ngày 18/12/2045 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 18/12/2045 dương lịch nhằm ngày 11/11 âm lịch, ngày Bính Ngọ, năm Ất Sửu.
Giờ hoàng đạo ngày 18/12/2045 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Mão (05:00–06:59), Ngọ (11:00–12:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59).
Tuổi nào xung với ngày 18/12/2045?
Ngày 18/12/2045 xung với tuổi Tý; hợp với tuổi Dần, Tuất.
Ngày 18/12/2045 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Tây Nam.
