Lịch âm ngày 19/02/2017

19/02/2017 --:--:--
Dương lịch 19 Chủ nhật Tháng 2 năm 2017
Âm lịch 23 Tháng: 1 âm lịch  ·  Năm: Đinh Dậu Ngày: Đinh Sửu  ·  Tháng: Nhâm Dần
Mệnh ngày
Giản Hạ Thủy Hoàng đạo (Minh Đường)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Mùi
Chủ nhật 19/02/2017: ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường cai quản, là ngày tốt. Theo lịch: trực Bế, sao Phòng (tốt). Ngày này xung với tuổi Mùi, người tuổi này nên lưu ý. Tiết khí hiện hành: Vũ thủy.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Đinh Sửu
Can chi tháng
Nhâm Dần
Can chi năm
Đinh Dậu
Tiết khí
Vũ thủy
Nạp âm
Giản Hạ Thủy
Ngày hoàng đạo
Hoàng đạo (Minh Đường)
Trực
Bế
Sao (nhị thập bát tú)
Phòng (Nhật · Thỏ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Đắp đê
  • Lấp hố
  • Cất giữ
  • Hoàn tất việc cũ
  • An táng
  • Xây dựng
  • Cầu tài

Việc nên tránh

  • Khai trương
  • Xuất hành
  • Cưới hỏi
  • Khởi công

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “cưới hỏi” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khởi công” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “khai trương” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

Lưu ý: ngày này có tín hiệu trái chiều về “xuất hành” — sao Phòng cho là nên, trực Bế cho là nên tránh; bạn nên cân nhắc thêm.

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Tỵ Dậu
Tuổi xung
Mùi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông
Hướng Hỷ Thần
Nam

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tiểu Cát tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Không Vong xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Đại An tốt Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tốc Hỷ tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Lưu Niên xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Xích Khẩu xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Đinh bất thế đầu — ngày Đinh không nên cạo tóc, cắt tóc.
  • Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/02/2017 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 19/02/2017 (Chủ nhật) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Bế, sao Phòng (tốt).

Ngày 19/02/2017 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 19/02/2017 dương lịch nhằm ngày 23/1 âm lịch, ngày Đinh Sửu, năm Đinh Dậu.

Giờ hoàng đạo ngày 19/02/2017 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 19/02/2017?

Ngày 19/02/2017 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.

Ngày 19/02/2017 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông, Hỷ Thần ở Nam.