Lịch âm ngày 19/02/2024
- Mệnh ngày
- Tang Đố Mộc Hoàng đạo (Minh Đường)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Mão 05:00–06:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Mùi
Ngày 19/02/2024 (Thứ 2) thuộc hoàng đạo — thần Minh Đường trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Bế, sao Nguy (xấu). Tuổi Mùi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập xuân.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Quý Sửu
- Can chi tháng
- Bính Dần
- Can chi năm
- Giáp Thìn
- Tiết khí
- Lập xuân
- Nạp âm
- Tang Đố Mộc
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Minh Đường)
- Trực
- Bế
- Sao (nhị thập bát tú)
- Nguy (Nguyệt · Én · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Tuất 19:00–20:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Dậu 17:00–18:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Đắp đê
- Lấp hố
- Cất giữ
- Hoàn tất việc cũ
- An táng
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Khai trương
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Khởi công
- Leo trèo
- Đi sông nước
- Xây dựng
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Tỵ Dậu
- Tuổi xung
- Mùi
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây Bắc
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Xích Khẩu xấu Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tiểu Cát tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Không Vong xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Đại An tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tốc Hỷ tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Lưu Niên xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Quý bất từ tụng — ngày Quý không nên kiện tụng, thưa gửi, tranh chấp.
- Sửu bất quan đái — ngày Sửu không nên đội mũ nhậm chức, nhận chức quan.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 19/02/2024 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 19/02/2024 (Thứ 2) là ngày hoàng đạo, do thần Minh Đường trực; trực Bế, sao Nguy (xấu).
Ngày 19/02/2024 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 19/02/2024 dương lịch nhằm ngày 10/1 âm lịch, ngày Quý Sửu, năm Giáp Thìn.
Giờ hoàng đạo ngày 19/02/2024 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Mão (05:00–06:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 19/02/2024?
Ngày 19/02/2024 xung với tuổi Mùi; hợp với tuổi Tỵ, Dậu.
Ngày 19/02/2024 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây Bắc, Hỷ Thần ở Đông Nam.
