Lịch âm ngày 19/05/2051
- Mệnh ngày
- Phú Đăng Hỏa Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Giờ hoàng đạo
- Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
- Tuổi xung:
- Tuất
Ngày 19/05/2051 (Thứ 6) thuộc hoàng đạo — thần Tư Mệnh trực, ngày được coi là thuận lợi. Ngày thuộc trực Bế, sao Quỷ (xấu). Tuổi Tuất xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập hạ.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Giáp Thìn
- Can chi tháng
- Quý Tỵ
- Can chi năm
- Tân Mùi
- Tiết khí
- Lập hạ
- Nạp âm
- Phú Đăng Hỏa
- Ngày hoàng đạo
- Hoàng đạo (Tư Mệnh)
- Trực
- Bế
- Sao (nhị thập bát tú)
- Quỷ (Kim · Dê · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Dần 03:00–04:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- Đắp đê
- Lấp hố
- Cất giữ
- Hoàn tất việc cũ
- An táng
- Cải táng
- Cúng tế
Việc nên tránh
- Khai trương
- Xuất hành
- Cưới hỏi
- Khởi công
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Thân Tý
- Tuổi xung
- Tuất
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Đông Nam
- Hướng Hỷ Thần
- Đông Bắc
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
- Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 19/05/2051 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 19/05/2051 (Thứ 6) là ngày hoàng đạo, do thần Tư Mệnh trực; trực Bế, sao Quỷ (xấu).
Ngày 19/05/2051 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 19/05/2051 dương lịch nhằm ngày 10/4 âm lịch, ngày Giáp Thìn, năm Tân Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 19/05/2051 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).
Tuổi nào xung với ngày 19/05/2051?
Ngày 19/05/2051 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.
Ngày 19/05/2051 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.
