Lịch âm ngày 19/11/2027
- Mệnh ngày
- Kim Bạch Kim Hắc đạo (Thiên Lao)
- Giờ hoàng đạo
- Tý 23:00–00:59 Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59
- Tuổi xung:
- Thân
Ngày 19/11/2027 (Thứ 6) thuộc hắc đạo — thần Thiên Lao cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Bình, sao Ngưu (xấu). Tuổi Thân xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.
Xem ngày tốt xấu
Can chi & tiết khí
- Can chi ngày
- Nhâm Dần
- Can chi tháng
- Tân Hợi
- Can chi năm
- Đinh Mùi
- Tiết khí
- Lập đông
- Nạp âm
- Kim Bạch Kim
- Ngày hoàng đạo
- Hắc đạo (Thiên Lao)
- Trực
- Bình
- Sao (nhị thập bát tú)
- Ngưu (Kim · Trâu · xấu)
Giờ hoàng đạo / hắc đạo
Giờ hoàng đạo (tốt)
- Tý 23:00–00:59
- Sửu 01:00–02:59
- Thìn 07:00–08:59
- Tỵ 09:00–10:59
- Mùi 13:00–14:59
- Tuất 19:00–20:59
Giờ hắc đạo (xấu)
- Dần 03:00–04:59
- Mão 05:00–06:59
- Ngọ 11:00–12:59
- Thân 15:00–16:59
- Dậu 17:00–18:59
- Hợi 21:00–22:59
Việc nên làm / nên tránh
Việc nên làm
- San lấp
- Làm đường
- Hòa giải
- Thương lượng
Việc nên tránh
- Mạo hiểm
- Kiện tụng
- Khởi sự cần đột phá
- Cưới hỏi
- Khởi công
- Xuất hành
(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)
Sao tốt / sao xấu
Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)
Tuổi hợp / xung
- Tuổi hợp
- Ngọ Tuất
- Tuổi xung
- Thân
Hướng & giờ xuất hành
- Hướng Tài Thần
- Tây
- Hướng Hỷ Thần
- Nam
Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)
- Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
- Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
- Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
- Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
- Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
- Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59
Bành Tổ bách kỵ
- Nhâm bất quyết thủy — ngày Nhâm không nên khơi thông, tháo nước, đào mương.
- Dần bất tế tự — ngày Dần không nên cúng tế, cầu khấn thần linh.
Câu hỏi thường gặp
Ngày 19/11/2027 là ngày tốt hay xấu?
Ngày 19/11/2027 (Thứ 6) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Bình, sao Ngưu (xấu).
Ngày 19/11/2027 là ngày gì theo lịch âm?
Ngày 19/11/2027 dương lịch nhằm ngày 22/10 âm lịch, ngày Nhâm Dần, năm Đinh Mùi.
Giờ hoàng đạo ngày 19/11/2027 gồm những giờ nào?
Các giờ hoàng đạo trong ngày: Tý (23:00–00:59), Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59).
Tuổi nào xung với ngày 19/11/2027?
Ngày 19/11/2027 xung với tuổi Thân; hợp với tuổi Ngọ, Tuất.
Ngày 19/11/2027 nên xuất hành hướng nào?
Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Tây, Hỷ Thần ở Nam.
