Lịch âm ngày 19/11/2039

19/11/2039 --:--:--
Dương lịch 19 Thứ 7 Tháng 11 năm 2039
Âm lịch 4 Tháng: 10 âm lịch  ·  Năm: Kỷ Mùi Ngày: Ất Tỵ  ·  Tháng: Ất Hợi
Mệnh ngày
Phú Đăng Hỏa Hắc đạo (Câu Trần)
Giờ hoàng đạo
Sửu 01:00–02:59 Thìn 07:00–08:59 Ngọ 11:00–12:59 Mùi 13:00–14:59 Tuất 19:00–20:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Hợi
Ngày 19/11/2039 (Thứ 7) thuộc hắc đạo — thần Câu Trần cai quản, nên thận trọng. Ngày thuộc trực Phá, sao Liễu (xấu). Tuổi Hợi xung với ngày, cần cân nhắc khi làm việc lớn. Thời điểm này thuộc tiết Lập đông.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Ất Tỵ
Can chi tháng
Ất Hợi
Can chi năm
Kỷ Mùi
Tiết khí
Lập đông
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Câu Trần)
Trực
Phá
Sao (nhị thập bát tú)
Liễu (Thổ · Hoẵng · xấu)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Sửu 01:00–02:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Dần 03:00–04:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Phá dỡ
  • Chữa bệnh

Việc nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Ký kết
  • Xuất hành
  • Khởi công
  • An táng

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Dậu Sửu
Tuổi xung
Hợi

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Tây Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Đại An tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Tốc Hỷ tốt Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Lưu Niên xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Xích Khẩu xấu Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Tiểu Cát tốt Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Không Vong xấu Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Ất bất tài thực — ngày Ất không nên gieo trồng hay cắt may quần áo mới.
  • Tỵ bất viễn hành — ngày Tỵ không nên đi xa, xuất hành đường dài.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/11/2039 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 19/11/2039 (Thứ 7) là ngày hắc đạo, do thần Câu Trần trực; trực Phá, sao Liễu (xấu).

Ngày 19/11/2039 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 19/11/2039 dương lịch nhằm ngày 4/10 âm lịch, ngày Ất Tỵ, năm Kỷ Mùi.

Giờ hoàng đạo ngày 19/11/2039 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Sửu (01:00–02:59), Thìn (07:00–08:59), Ngọ (11:00–12:59), Mùi (13:00–14:59), Tuất (19:00–20:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 19/11/2039?

Ngày 19/11/2039 xung với tuổi Hợi; hợp với tuổi Dậu, Sửu.

Ngày 19/11/2039 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Tây Bắc.