Lịch âm ngày 19/12/2033

19/12/2033 --:--:--
Dương lịch 19 Thứ 2 Tháng 12 năm 2033
Âm lịch 28 Tháng: 11 âm lịch  ·  Năm: Quý Sửu Ngày: Giáp Thìn  ·  Tháng: Giáp Tý
Mệnh ngày
Phú Đăng Hỏa Hắc đạo (Thiên Lao)
Giờ hoàng đạo
Dần 03:00–04:59 Thìn 07:00–08:59 Tỵ 09:00–10:59 Thân 15:00–16:59 Dậu 17:00–18:59 Hợi 21:00–22:59
Tuổi xung:
Tuất
Thứ 2 19/12/2033 là ngày hắc đạo (thần Thiên Lao) — nên thận trọng khi tiến hành việc lớn. Trực của ngày là Định; sao chiếu là Tất — sao tốt. Lưu ý: tuổi Tuất kỵ xung với ngày này. Ngày nằm trong tiết khí Đại tuyết.

Xem ngày tốt xấu

Can chi & tiết khí

Can chi ngày
Giáp Thìn
Can chi tháng
Giáp Tý
Can chi năm
Quý Sửu
Tiết khí
Đại tuyết
Nạp âm
Phú Đăng Hỏa
Ngày hoàng đạo
Hắc đạo (Thiên Lao)
Trực
Định
Sao (nhị thập bát tú)
Tất (Nguyệt · Quạ · tốt)

Giờ hoàng đạo / hắc đạo

Giờ hoàng đạo (tốt)

  • Dần 03:00–04:59
  • Thìn 07:00–08:59
  • Tỵ 09:00–10:59
  • Thân 15:00–16:59
  • Dậu 17:00–18:59
  • Hợi 21:00–22:59

Giờ hắc đạo (xấu)

  • 23:00–00:59
  • Sửu 01:00–02:59
  • Mão 05:00–06:59
  • Ngọ 11:00–12:59
  • Mùi 13:00–14:59
  • Tuất 19:00–20:59

Việc nên làm / nên tránh

Việc nên làm

  • Ký kết
  • Nhập trạch
  • Cưới hỏi
  • Khai trương
  • Xây dựng
  • Đào giếng khơi mương
  • Cầu mưa

Việc nên tránh

  • Xuất hành
  • Kiện tụng
  • Tranh chấp

(Mức cơ bản — suy từ trực và sao nhị thập bát tú của ngày.)

Sao tốt / sao xấu

Cát tinh / hung tinh chiếu ngày — sẽ bổ sung. (TODO B6)

Tuổi hợp / xung

Tuổi hợp
Thân
Tuổi xung
Tuất

Hướng & giờ xuất hành

Hướng Tài Thần
Đông Nam
Hướng Hỷ Thần
Đông Bắc

Giờ xuất hành (Lý Thuần Phong)

  • Tốc Hỷ tốt Tý 23:00–00:59 · Ngọ 11:00–12:59
  • Lưu Niên xấu Sửu 01:00–02:59 · Mùi 13:00–14:59
  • Xích Khẩu xấu Dần 03:00–04:59 · Thân 15:00–16:59
  • Tiểu Cát tốt Mão 05:00–06:59 · Dậu 17:00–18:59
  • Không Vong xấu Thìn 07:00–08:59 · Tuất 19:00–20:59
  • Đại An tốt Tỵ 09:00–10:59 · Hợi 21:00–22:59

Bành Tổ bách kỵ

  • Giáp bất khai thương — ngày Giáp không nên mở kho xuất tiền của, dễ hao hụt thất thoát.
  • Thìn bất khốc khấp — ngày Thìn không nên than khóc, để xảy ra việc buồn tang.

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/12/2033 là ngày tốt hay xấu?

Ngày 19/12/2033 (Thứ 2) là ngày hắc đạo, do thần Thiên Lao trực; trực Định, sao Tất (tốt).

Ngày 19/12/2033 là ngày gì theo lịch âm?

Ngày 19/12/2033 dương lịch nhằm ngày 28/11 âm lịch, ngày Giáp Thìn, năm Quý Sửu.

Giờ hoàng đạo ngày 19/12/2033 gồm những giờ nào?

Các giờ hoàng đạo trong ngày: Dần (03:00–04:59), Thìn (07:00–08:59), Tỵ (09:00–10:59), Thân (15:00–16:59), Dậu (17:00–18:59), Hợi (21:00–22:59).

Tuổi nào xung với ngày 19/12/2033?

Ngày 19/12/2033 xung với tuổi Tuất; hợp với tuổi Thân, Tý.

Ngày 19/12/2033 nên xuất hành hướng nào?

Theo hướng xuất hành: Tài Thần ở Đông Nam, Hỷ Thần ở Đông Bắc.